封刀促戰 fēng dāo cù zhàn · phong đao xúc chiến Hán Việt: phong đao xúc chiến · Pinyin: fēng dāo cù zhàn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 刀 (đao) + 促 (xúc) + 戰 (chiến)Pinyinfēng dāo cù zhànHán Việtphong đao xúc chiếnCấu tạo封 + 刀 + 促 + 戰 · phong + đao + xúc + chiến nghĩa thành phần: phong + đao + xúc + chiến