封刀掛劍

fēng dāo guà jiàn phong đao quải kiếm

Hán Việt: phong đao quải kiếm · Pinyin: fēng dāo guà jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (đao) + (quải) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻运动员结束竞技生涯,不再参加正式比赛。

Eng

  • Cihui 封刀掛劍 ēngdāoguàjiàn id. retire from active athletic competition