封十八姨 phong thập bát di Hán Việt: phong thập bát di Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 十 (thập) + 八 (bát) + 姨 (di)Hán Việtphong thập bát diCấu tạo封 + 十 + 八 + 姨 · phong + thập + bát + di nghĩa thành phần: phong + thập + bát + di