封印掛冠 phong ấn quải quan Hán Việt: phong ấn quải quan Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 印 (ấn) + 掛 (quải) + 冠 (quan)Hán Việtphong ấn quải quanCấu tạo封 + 印 + 掛 + 冠 · phong + ấn + quải + quan nghĩa thành phần: phong + ấn + quải + quan Nghĩa EngCihui 封印掛冠 ēngyìnguàguān f.e. leave an official post