封己守殘

fēng jǐ shǒu cán phong kỉ thủ tàn

Hán Việt: phong kỉ thủ tàn · Pinyin: fēng jǐ shǒu cán

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kỉ) + (thủ) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指固步自封,抱残守缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.固步自封,抱残守缺。