封己守殘 fēng jǐ shǒu cán · phong kỉ thủ tàn Hán Việt: phong kỉ thủ tàn · Pinyin: fēng jǐ shǒu cán Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 己 (kỉ) + 守 (thủ) + 殘 (tàn)Pinyinfēng jǐ shǒu cánHán Việtphong kỉ thủ tànCấu tạo封 + 己 + 守 + 殘 · phong + kỉ + thủ + tàn nghĩa thành phần: phong + kỉ + thủ + tàn