封建餘孽

fēng jiàn yú niè phong kiến dư nghiệt

Hán Việt: phong kiến dư nghiệt · Pinyin: fēng jiàn yú niè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiến) + (dư) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指现代社会中残存的拥护封建制度的分子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指现代社会中残存的拥护封建制度的分子。