封建把頭

fēng jiàn bǎ tóu phong kiến bả đầu

Hán Việt: phong kiến bả đầu · Pinyin: fēng jiàn bǎ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiến) + (bả) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时勾结地方官府﹐依靠封建势力﹐把持一方或某一行业﹐剥削奴役工人和其他群众的人。如搬运行业﹑矿业的把头﹑包工头等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时勾结地方官府﹐依靠封建势力﹐把持一方或某一行业﹐剥削奴役工人和其他群众的人。如搬运行业﹑矿业的把头﹑包工头等。

Eng

  • Cihui 封建把頭 ēngjiànbǎtóu f.e. feudal gangmaster