封建時代

fēng jiàn shí dài phong kiến thì đại

Hán Việt: phong kiến thì đại · Pinyin: fēng jiàn shí dài

Tổng quan

thời đại phong kiến

Cấu tạo: (phong) + (kiến) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời đại phong kiến

Eng

  • CC-CEDICT feudal times
  • Cihui feudal times

ja

  • JMdict feudal era|feudal times|feudal period|feudal age|age of feudalism