封建法學家
phong kiến pháp học gia
Hán Việt: phong kiến pháp học gia
Tổng quan
người am hiểu chế độ phong kiến, người ở dưới chế độ phong kiến
Cấu tạo: 封 (phong) + 建 (kiến) + 法 (pháp) + 學 (học) + 家 (gia)
Nghĩa
Việt
- Cihui người am hiểu chế độ phong kiến, người ở dưới chế độ phong kiến