封建領主
phong kiến lĩnh chủ
Hán Việt: phong kiến lĩnh chủ · Pinyin: fēng jiàn lǐng zhǔ
Tổng quan
(sử học) lãnh chúa
Nghĩa
Việt
- Cihui (sử học) lãnh chúa
ja
- JMdict feudal lord
Hán Việt: phong kiến lĩnh chủ · Pinyin: fēng jiàn lǐng zhǔ
(sử học) lãnh chúa