封接工藝 fēng jiē gōng yì · phong tiếp công nghệ Hán Việt: phong tiếp công nghệ · Pinyin: fēng jiē gōng yì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 接 (tiếp) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Pinyinfēng jiē gōng yìHán Việtphong tiếp công nghệCấu tạo封 + 接 + 工 + 藝 · phong + tiếp + công + nghệ nghĩa thành phần: phong + tiếp + công + nghệ