封接材料 fēng jiē cái liào · phong tiếp tài liêu Hán Việt: phong tiếp tài liêu · Pinyin: fēng jiē cái liào Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 接 (tiếp) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinfēng jiē cái liàoHán Việtphong tiếp tài liêuCấu tạo封 + 接 + 材 + 料 · phong + tiếp + tài + liêu nghĩa thành phần: phong + tiếp + tài + liêu