封接結構 fēng jiē jié gòu · phong tiếp kết cấu Hán Việt: phong tiếp kết cấu · Pinyin: fēng jiē jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 接 (tiếp) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinfēng jiē jié gòuHán Việtphong tiếp kết cấuCấu tạo封 + 接 + 結 + 構 · phong + tiếp + kết + cấu nghĩa thành phần: phong + tiếp + kết + cấu