封狼居胥 phong lang cư tư Hán Việt: phong lang cư tư Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 狼 (lang) + 居 (cư) + 胥 (tư)Hán Việtphong lang cư tưCấu tạo封 + 狼 + 居 + 胥 · phong + lang + cư + tư nghĩa thành phần: phong + lang + cư + tư