封用戶羣 phong dụng hộ quần Hán Việt: phong dụng hộ quần Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 羣 (quần)Hán Việtphong dụng hộ quầnCấu tạo封 + 用 + 戶 + 羣 · phong + dụng + hộ + quần nghĩa thành phần: phong + dụng + hộ + quần Nghĩa EngCihui CUG