封疆畫界

fēng jiāng huà jiè phong cương họa giới

Hán Việt: phong cương họa giới · Pinyin: fēng jiāng huà jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cương) + (họa) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疆:边疆;界:领土的界线。在边疆设置标志,或在国境线上布防以划分领土的界线。