封疆畫界 fēng jiāng huà jiè · phong cương họa giới Hán Việt: phong cương họa giới · Pinyin: fēng jiāng huà jiè Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 疆 (cương) + 畫 (họa) + 界 (giới)Pinyinfēng jiāng huà jièHán Việtphong cương họa giớiCấu tạo封 + 疆 + 畫 + 界 · phong + cương + họa + giới nghĩa thành phần: phong + cương + họa + giới