封裝阻容 phong trang trở dung Hán Việt: phong trang trở dung Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 裝 (trang) + 阻 (trở) + 容 (dung)Hán Việtphong trang trở dungCấu tạo封 + 裝 + 阻 + 容 · phong + trang + trở + dung nghĩa thành phần: phong + trang + trở + dung Nghĩa EngCihui capristor