封豕長蛇

fēng shǐ cháng shé phong thỉ trường xà

Hán Việt: phong thỉ trường xà · Pinyin: fēng shǐ cháng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thỉ) + (trường) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封:大;封豕:大猪;长蛇:大蛇。贪婪如大猪,残暴如大蛇。比喻贪暴者、侵略者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"封豨修蛇"。 2.大猪与长蛇。喻贪暴者。
  • Tân Hoa Tự Điển 封大;封豕大猪;长蛇大蛇。贪婪如大猪,残暴如大蛇。比喻贪暴者、侵略者。

Eng

  • Cihui 封豕長蛇 ēngshǐchángshé id. rapacious and ruthless