封豨修蛇

fēng xī yǒu shé phong hi tu xà

Hán Việt: phong hi tu xà · Pinyin: fēng xī yǒu shé

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hi) + (tu) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贪暴者、侵略者。同“封豕长蛇”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贪暴者、侵略者。同封豕长蛇”。