封豨修蛇 phong hi tu xà Hán Việt: phong hi tu xà Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 豨 (hi) + 修 (tu) + 蛇 (xà)Hán Việtphong hi tu xàCấu tạo封 + 豨 + 修 + 蛇 · phong + hi + tu + xà nghĩa thành phần: phong + hi + tu + xà