封起嘴巴

phong khởi chủy ba

Hán Việt: phong khởi chủy ba

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khởi) + (chủy) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封起嘴巴 ēngqǐ zuǐbā v.o. keep one's mouth shut