封進內部 phong tiến nội bộ Hán Việt: phong tiến nội bộ Tổng quan tóm lược, gói gọn Cấu tạo: 封 (phong) + 進 (tiến) + 內 (nội) + 部 (bộ)Hán Việtphong tiến nội bộCấu tạo封 + 進 + 內 + 部 · phong + tiến + nội + bộ nghĩa thành phần: phong + tiến + nội + bộ Nghĩa ViệtCihui tóm lược, gói gọn