封金掛印 fēng jīn guà yìn · phong kim quải ấn Hán Việt: phong kim quải ấn · Pinyin: fēng jīn guà yìn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 金 (kim) + 掛 (quải) + 印 (ấn)Pinyinfēng jīn guà yìnHán Việtphong kim quải ấnCấu tạo封 + 金 + 掛 + 印 · phong + kim + quải + ấn nghĩa thành phần: phong + kim + quải + ấn