封鎖區禁區 fēng suǒ qū jìn qū · phong tỏa khu cấm khu Hán Việt: phong tỏa khu cấm khu · Pinyin: fēng suǒ qū jìn qū Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 區 (khu) + 禁 (cấm) + 區 (khu)Pinyinfēng suǒ qū jìn qūHán Việtphong tỏa khu cấm khuCấu tạo封 + 鎖 + 區 + 禁 + 區 · phong + tỏa + khu + cấm + khu nghĩa thành phần: phong + tỏa + khu + cấm + khu