封鎖新聞 phong tỏa tân văn Hán Việt: phong tỏa tân văn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtphong tỏa tân vănCấu tạo封 + 鎖 + 新 + 聞 · phong + tỏa + tân + văn nghĩa thành phần: phong + tỏa + tân + văn Nghĩa EngCihui 封鎖新聞 ēngsuǒ xīnwén v.o. suppress news