封锁新闻

phong tỏa tân văn

Hán Việt: phong tỏa tân văn

Tổng quan

Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 新 (tân) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bưng bít tin tức
  • Biên soạn suppress news

Eng

  • Cihui 封鎖新聞 ēngsuǒ xīnwén v.o. suppress news

Từ liên quan

Gần nghĩa

封锁交通 · 新聞公報 · 新闻主播 · 新闻公报 · 新闻周刊 · 新闻媒体 · 新闻广播 · 新闻影片