封鎖起來 phong tỏa khởi lai Hán Việt: phong tỏa khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtphong tỏa khởi laiCấu tạo封 + 鎖 + 起 + 來 · phong + tỏa + khởi + lai nghĩa thành phần: phong + tỏa + khởi + lai Nghĩa EngCihui 封鎖起來 ēngsuǒ qǐlai r.v. seal off; block up