封鎖邊境

phong tỏa biên cảnh

Hán Việt: phong tỏa biên cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tỏa) + (biên) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封鎖邊境 ēngsuǒ biānjìng v.o. close the border