封閉元音 phong bế nguyên âm Hán Việt: phong bế nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtphong bế nguyên âmCấu tạo封 + 閉 + 元 + 音 · phong + bế + nguyên + âm nghĩa thành phần: phong + bế + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 封閉元音 ēngbì yuányīn n. <lg.> checked vowel