封闭机场 phong bế ki tràng Hán Việt: phong bế ki tràng Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việtphong bế ki tràngTừ loạiđộngCấu tạo封 + 閉 + 機 + 場 · phong + bế + ki + tràng nghĩa thành phần: phong + bế + ki + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đóng cửa sân bayBiên soạn close an airportEngCihui 封閉機場 ēngbì jīchǎng v.o. close an airport Từ liên quan Gần nghĩa封閉療法 · 封闭疗法 · 机场大厦 · 封闭性 · 封闭性开局 · 封闭体系 · 封闭元音 · 封闭灭火