封閉機場 phong bế ki tràng Hán Việt: phong bế ki tràng Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việtphong bế ki tràngCấu tạo封 + 閉 + 機 + 場 · phong + bế + ki + tràng nghĩa thành phần: phong + bế + ki + tràng Nghĩa EngCihui 封閉機場 ēngbì jīchǎng v.o. close an airport