封閉滅火 phong bế diệt hỏa Hán Việt: phong bế diệt hỏa Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 滅 (diệt) + 火 (hỏa)Hán Việtphong bế diệt hỏaCấu tạo封 + 閉 + 滅 + 火 · phong + bế + diệt + hỏa nghĩa thành phần: phong + bế + diệt + hỏa Nghĩa EngCihui smothering