封闭灭火 phong bế diệt hỏa Hán Việt: phong bế diệt hỏa Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 滅 (diệt) + 火 (hỏa)Hán Việtphong bế diệt hỏaTừ loạitínhCấu tạo封 + 閉 + 滅 + 火 · phong + bế + diệt + hỏa nghĩa thành phần: phong + bế + diệt + hỏa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dập tắtMainlandKaggle Zh-Vi smotheringEngCihui smothering Từ liên quan Gần nghĩa封閉療法 · 封闭疗法 · 封闭性 · 封闭性开局 · 滅火器 · 灭火器 · 灭火筒 · 封闭体系