封閉系統 fēng bì xì tǒng · phong bế hệ thống Hán Việt: phong bế hệ thống · Pinyin: fēng bì xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinfēng bì xì tǒngHán Việtphong bế hệ thốngCấu tạo封 + 閉 + 系 + 統 · phong + bế + hệ + thống nghĩa thành phần: phong + bế + hệ + thống