封閉詞類 phong bế từ loại Hán Việt: phong bế từ loại Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 詞 (từ) + 類 (loại)Hán Việtphong bế từ loạiCấu tạo封 + 閉 + 詞 + 類 · phong + bế + từ + loại nghĩa thành phần: phong + bế + từ + loại Nghĩa EngCihui 封閉詞類 ēngbì cílèi n. <lg.> closed-class word