封閉集合

phong bế tập hợp

Hán Việt: phong bế tập hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (bế) + (tập) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封閉集合 ēngbì jíhé n. closed set