封面人物
phong diện nhân vật
Hán Việt: phong diện nhân vật
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書籍、雜誌封面上照片的人物。如:「電腦被選為時代雜誌的封面人物,是最令人驚異的事。」
Eng
- Cihui 封面人物 ēngmiàn rénwù n. cover-page personality
Hán Việt: phong diện nhân vật