封面印刷 fēng miàn yìn shuà · phong diện ấn xoát Hán Việt: phong diện ấn xoát · Pinyin: fēng miàn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinfēng miàn yìn shuàHán Việtphong diện ấn xoátCấu tạo封 + 面 + 印 + 刷 · phong + diện + ấn + xoát nghĩa thành phần: phong + diện + ấn + xoát