封面折邊 fēng miàn zhé biān · phong diện chiết biên Hán Việt: phong diện chiết biên · Pinyin: fēng miàn zhé biān Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 面 (diện) + 折 (chiết) + 邊 (biên)Pinyinfēng miàn zhé biānHán Việtphong diện chiết biênCấu tạo封 + 面 + 折 + 邊 · phong + diện + chiết + biên nghĩa thành phần: phong + diện + chiết + biên