封面故事 fēng miàn gù shì · phong diện cố sự Hán Việt: phong diện cố sự · Pinyin: fēng miàn gù shì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 面 (diện) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinfēng miàn gù shìHán Việtphong diện cố sựCấu tạo封 + 面 + 故 + 事 · phong + diện + cố + sự nghĩa thành phần: phong + diện + cố + sự