射中靶心 xạ trung bá tâm Hán Việt: xạ trung bá tâm Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 中 (trung) + 靶 (bá) + 心 (tâm)Hán Việtxạ trung bá tâmCấu tạo射 + 中 + 靶 + 心 · xạ + trung + bá + tâm nghĩa thành phần: xạ + trung + bá + tâm Nghĩa EngCihui drive the nail