射出性的

xạ xuất tính đích

Hán Việt: xạ xuất tính đích

Tổng quan

(sinh vật học) phóng, để phóng

Cấu tạo: (xạ) + (xuất) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) phóng, để phóng