射擊名手
xạ kích danh thủ
Hán Việt: xạ kích danh thủ
Tổng quan
người bắn giỏi, nhà thiện xạ
Nghĩa
Việt
- Cihui người bắn giỏi, nhà thiện xạ
Eng
- Cihui 射擊名手 hèjī míngshǒu n. marksman M:²wèi
Hán Việt: xạ kích danh thủ
người bắn giỏi, nhà thiện xạ