射擊競賽 xạ kích cạnh tái Hán Việt: xạ kích cạnh tái Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việtxạ kích cạnh táiCấu tạo射 + 擊 + 競 + 賽 · xạ + kích + cạnh + tái nghĩa thành phần: xạ + kích + cạnh + tái Nghĩa EngCihui shooting match