射擊近於

xạ kích cận vu

Hán Việt: xạ kích cận vu

Tổng quan

không đưa... đến (máy bay, ô tô), (quân sự) sự không tới địch, sự không đưa... đến (máy bay, ô tô)

Cấu tạo: (xạ) + (kích) + (cận) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đưa... đến (máy bay, ô tô), (quân sự) sự không tới địch, sự không đưa... đến (máy bay, ô tô)