射击近于

xạ kích cận vu

Hán Việt: xạ kích cận vu

Tổng quan

không đưa... đến (máy bay, ô tô), (quân sự) sự không tới địch, sự không đưa... đến (máy bay, ô tô)

Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 近 (cận) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn hụt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undershoot

Từ liên quan

Gần nghĩa

射击名手 · 射击壕沟 · 射击越标 · 射击场 · 射击学 · 射击术 · 射击法 · 射击的