射利沽名

shè lì gū míng xạ lợi cô danh

Hán Việt: xạ lợi cô danh · Pinyin: shè lì gū míng

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (lợi) + (cô) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋取财利和名誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋取财利和名誉。