射屏之约 shè píng zhī yuē · xạ bình chi ước Hán Việt: xạ bình chi ước · Pinyin: shè píng zhī yuē Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 屏 (bình) + 之 (chi) + 约 (ước)Pinyinshè píng zhī yuēHán Việtxạ bình chi ướcCấu tạo射 + 屏 + 之 + 约 · xạ + bình + chi + ước nghĩa thành phần: xạ + bình + chi + ước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「雀屏中選」。見「雀屏中選」條。