射影算子 shè yǐng suàn zǐ · xạ ảnh toán tử Hán Việt: xạ ảnh toán tử · Pinyin: shè yǐng suàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 影 (ảnh) + 算 (toán) + 子 (tử)Pinyinshè yǐng suàn zǐHán Việtxạ ảnh toán tửCấu tạo射 + 影 + 算 + 子 · xạ + ảnh + toán + tử nghĩa thành phần: xạ + ảnh + toán + tử