射後不理 shè hòu bù lǐ · xạ hậu bất lí Hán Việt: xạ hậu bất lí · Pinyin: shè hòu bù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 後 (hậu) + 不 (bất) + 理 (lí)Pinyinshè hòu bù lǐHán Việtxạ hậu bất líCấu tạo射 + 後 + 不 + 理 · xạ + hậu + bất + lí nghĩa thành phần: xạ + hậu + bất + lí