射御書數 xạ ngự thư sổ Hán Việt: xạ ngự thư sổ Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 御 (ngự) + 書 (thư) + 數 (sổ)Hán Việtxạ ngự thư sổCấu tạo射 + 御 + 書 + 數 · xạ + ngự + thư + sổ nghĩa thành phần: xạ + ngự + thư + sổ Nghĩa EngCihui 射御書數 hèyùshūshù f.e. archery, charioteering, writing, and mathematics