射擊位置 shè jī wèi zhi · xạ kích vị trí Hán Việt: xạ kích vị trí · Pinyin: shè jī wèi zhi Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinshè jī wèi zhiHán Việtxạ kích vị tríCấu tạo射 + 擊 + 位 + 置 · xạ + kích + vị + trí nghĩa thành phần: xạ + kích + vị + trí